pursuit plane

/pə'sju:t'plein/
Học thuật
Thân thiện
pursuit plane

A pursuit plane flies low over the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay cường kích: Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu để tấn công tiêu diệt các mục tiêu trên mặt đất. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong không quân Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The squadron was equipped with new pursuit planes. (Phi đội được trang bị những máy bay cường kích mới.)
    • The pursuit plane engaged the enemy ground forces. (Chiếc máy bay cường kích đã tấn công lực lượng mặt đất của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ground-attack pursuit plane": máy bay cường kích tấn công mặt đất.
    • The A-10 Thunderbolt II is a modern example of a ground-attack pursuit plane. (A-10 Thunderbolt II một dụ hiện đại của máy bay cường kích tấn công mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fighter-bomber (n): Máy bay tiêm kích-ném bom, một loại máy bay đa nhiệm có thể thực hiện cả nhiệm vụ không chiến tấn công mặt đất.
  • Attack aircraft (n): Máy bay tấn công, thuật ngữ chung hơn cho các máy bay được thiết kế chủ yếu để tấn công mục tiêu mặt đất.
Từ đồng nghĩa
  • Attack plane: Máy bay tấn công.
  • Ground-attack aircraft: Máy bay tấn công mặt đất.
pursuit plane

A pursuit plane flies low over the forest.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay cường kích